Du học là cơ hội tuyệt vời để mở rộng kiến thức, trải nghiệm văn hóa mới, và phát triển kỹ năng ngôn ngữ. Trung Quốc và Đài Loan đều là những địa điểm hấp dẫn cho việc học tập và gắn kết với môi trường ngôn ngữ mới.
Trung Quốc có nền văn hóa lâu đời và là một trong những nền kinh tế lớn nhất thế giới, cung cấp nhiều cơ hội học tập và nghiên cứu. Đài Loan cũng có môi trường học tập chất lượng cao và được biết đến với ngành công nghệ và nghiên cứu đa dạng.
Khi đi du học, sinh viên sẽ phải xin visa học tập tương ứng cho mỗi quốc gia, tìm hiểu về chương trình học, chi phí sinh hoạt, và quy định nhập cảnh. Việc hợp tác với một trung tâm ngoại ngữ như Hảo Hảo có thể giúp sinh viên có được hỗ trợ trong việc chuẩn bị hồ sơ, tìm hiểu thông tin về trường học, và các thông tin quan trọng khác.
Nếu bạn hoặc ai đó bạn biết quan tâm đến việc du học tại Trung Quốc hoặc Đài Loan thông qua trung tâm ngoại ngữ Hảo Hảo, nên liên hệ với trung tâm để biết thêm chi tiết về chương trình, quy trình, và hỗ trợ cụ thể nhé.
1. Hồ sơ du học Trung Quốc gồm những gì?
Tùy trường và chương trình (học bổng chính phủ, học bổng tỉnh, học bổng trường hoặc tự túc), bộ hồ sơ thường bao gồm:
- Đơn xin học (Application Form) – điền online hoặc theo mẫu trường.
- Bằng cấp, bảng điểm:
- Bậc Cử nhân: cần bằng THPT + học bạ.
- Bậc Thạc sĩ: bằng Cử nhân + bảng điểm.
- Bậc Tiến sĩ: bằng Thạc sĩ + bảng điểm.
(Tất cả cần công chứng dịch sang tiếng Trung hoặc tiếng Anh).
- Hộ chiếu (scan trang đầu, còn hạn ít nhất 6 tháng).
- Ảnh thẻ (nền trắng, 3×4 hoặc 4×6, file mềm JPG).
- Kế hoạch học tập / Study Plan (800–1500 chữ, tiếng Trung hoặc tiếng Anh).
- Thư giới thiệu (2 thư từ giảng viên/giáo sư nếu xin Thạc sĩ/Tiến sĩ).
- Chứng chỉ ngoại ngữ:
- Tiếng Trung: HSK (thường yêu cầu từ HSK4 trở lên).
- Một số ngành giảng dạy bằng tiếng Anh thì yêu cầu IELTS/TOEFL.
- Khám sức khỏe (Foreigner Physical Examination Form) theo mẫu của TQ.
- Giấy chứng nhận không tiền án tiền sự (có thể cần dịch công chứng).
- Các giấy tờ bổ sung: thành tích nghiên cứu, chứng chỉ, giải thưởng… (nếu có).
2. Cách apply du học Trung Quốc
Có 3 hướng chính:
a) Học bổng Chính phủ Trung Quốc (CSC)
- Website: https://www.campuschina.org
- Chọn loại học bổng (A – qua ĐSQ, B – qua trường, C – khác).
- Đăng ký online, điền Form CSC, upload hồ sơ.
- Gửi bản giấy (nếu yêu cầu) cho ĐSQ hoặc trường.
b) Học bổng trường / học bổng tỉnh
- Vào trực tiếp website trường.
- Tạo tài khoản, nộp hồ sơ online.
- Một số trường yêu cầu gửi hồ sơ giấy qua bưu điện.
c) Tự túc
- Đăng ký online qua hệ thống tuyển sinh của trường.
- Chỉ cần nộp hồ sơ cơ bản và chờ thư mời.
3. Kinh nghiệm khi apply
- Chuẩn bị sớm:
- Học bổng CSC thường mở từ tháng 1 – tháng 4.
- Nên chuẩn bị hồ sơ từ 6–8 tháng trước.
- Chọn trường phù hợp:
- Nếu học bổng CSC, nên đăng ký nhiều trường (3–5 trường).
- Tìm trường ở các tỉnh ít cạnh tranh (ví dụ: Hồ Nam, Quảng Tây) thay vì Bắc Kinh, Thượng Hải.
- Study Plan & CV rất quan trọng:
- Nêu rõ mục tiêu, lý do chọn ngành, kế hoạch học tập và định hướng sau khi tốt nghiệp.
- Trình bày logic, chân thực, tránh sao chép.
- Liên hệ giáo sư (nếu học Thạc sĩ/Tiến sĩ):
- Viết email bằng tiếng Anh/Trung để xin Acceptance Letter → tăng cơ hội.
- HSK:
- Ít nhất HSK4 cho hệ tiếng Trung.
- HSKK (khẩu ngữ) giúp hồ sơ nổi bật hơn.
- Hồ sơ sạch, rõ ràng:
- Scan màu, file PDF đặt tên rõ ràng (VD: “Passport_NguyenVanA.pdf”).
- Sắp xếp theo thứ tự yêu cầu.
4. Lưu ý quan trọng
- Deadline: mỗi trường và mỗi loại học bổng có hạn cuối khác nhau, thường từ tháng 3–6.
- Dịch thuật công chứng: nên làm sớm, tránh sát deadline.
- Chi phí: một số trường thu phí apply (400–800 tệ), phí này không hoàn lại.
- Phỏng vấn online: nhiều trường yêu cầu (tiếng Trung hoặc tiếng Anh).
- Kiên nhẫn: kết quả học bổng công bố khá chậm (tháng 6–8).
MẪU STUDY PLAN (Bản tiếng Anh)
Study Plan for Applying to [University Name], China
1. Personal Background
My name is [Họ và tên], born in [ngày/tháng/năm], currently a graduate of [tên trường, ngành]. During my undergraduate studies, I focused on [chuyên ngành chính], which provided me with solid foundations in [liệt kê kỹ năng, kiến thức]. In addition, I actively participated in [các hoạt động ngoại khóa, nghiên cứu, công việc liên quan]. These experiences have not only strengthened my academic ability but also cultivated independent thinking, teamwork, and cross-cultural communication skills.
2. Motivation for Choosing China and [University Name]
I have chosen to pursue my further study in China because of its rapid development, rich cultural heritage, and high-quality education system. Among many universities, I am particularly interested in [University Name] because of its strong faculty in [ngành bạn chọn], diverse academic resources, and international environment. I believe this university will provide me with the ideal conditions to broaden my knowledge, enhance my research ability, and contribute to academic exchange between Vietnam and China.
3. Proposed Field of Study and Academic Objectives
My intended major is [tên ngành]. Specifically, I plan to focus on [hướng nghiên cứu hoặc lĩnh vực chuyên sâu]. My academic objectives are:
- To systematically study advanced theories and methodologies in [ngành].
- To participate in research projects under the guidance of professors.
- To improve my Chinese language proficiency and academic writing skills.
- To prepare for future contributions to both academic research and practical applications in [lĩnh vực].
4. Study Plan
- Year 1: Strengthen Chinese language skills (if needed), review fundamental theories, attend core courses in [ngành], and adapt to the academic environment.
- Year 2: Focus on specialized subjects, actively participate in seminars, and begin initial research projects.
- Year 3 (for master’s/doctorate): Conduct independent research under professor supervision, complete thesis/dissertation, and publish at least one academic paper.
5. Future Career Plan
After completing my studies, I plan to return to Vietnam to contribute to [lĩnh vực/ngành nghề]. I hope to work as [giảng viên, nghiên cứu viên, chuyên gia…], applying the knowledge and skills gained in China to [phát triển giáo dục, kinh tế, hợp tác quốc tế]. In the long term, I aspire to act as a bridge for cultural and academic exchange between Vietnam and China.
6. Conclusion
I sincerely believe that studying at [University Name] will enable me to achieve my academic and career goals. I am confident in my ability to adapt, learn, and contribute positively to the university’s international community.
Thank you very much for considering my application.
[Your Full Name]
[Date]
GỢI Ý (Bản tiếng Trung)
(Thường được yêu cầu cho hệ dạy bằng tiếng Trung)
学习计划
- 个人背景
我叫 [Tên], 出生于 [năm], 毕业于 [trường]. 在本科阶段,我主修 [ngành], 打下了坚实的专业基础。除此之外,我还积极参加了 [hoạt động ngoại khóa/ nghiên cứu], 培养了独立思考、团队合作和跨文化交流的能力。
- 选择中国和[学校名称]的原因
我选择到中国继续深造,是因为中国在 [ngành] 领域具有先进的学术水平和丰富的研究资源。[学校名称] 在该领域享有很高声誉,我相信能在这里获得优质的教育和良好的学术氛围。
- 研究方向与目标
我拟申请的专业是 [ngành]. 学术目标包括:
- 系统学习 [ngành] 的核心理论和研究方法。
- 在导师的指导下参加科研项目。
- 提高中文水平和学术写作能力。
- 为未来在 [ngành] 的研究和实践作贡献。
- 学习计划
- 第一学年:学习语言、核心课程,适应学术环境。
- 第二学年:深入专业课程,参加学术讨论与研究项目。
- 第三学年:独立完成研究,撰写学位论文并力争发表论文。
- 未来规划
完成学业后,我希望回到越南,在 [lĩnh vực] 领域工作,将在中国获得的知识和经验应用到实际工作中,推动中越两国的学术与文化交流。
- 结语
我相信,在 [学校] 的学习将帮助我实现学术和职业目标。衷心希望能得到您的支持与录取。
[姓名]
[日期]